Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tương lai gần" (1)

tương lai gần
Tiếng Anh Cụm từnear future
Từ vựng của tôi
Nhiều cuộc gặp khác đã được lên lịch trong tương lai gần.
Many other meetings have been scheduled in the near future.

swap_horiz Từ liên quan "tương lai gần" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tương lai gần" (2)

Nhiều cuộc gặp khác đã được lên lịch trong tương lai gần.
Many other meetings have been scheduled in the near future.
Nhiều cuộc gặp khác đã được lên lịch trong tương lai gần.
Many other meetings have been scheduled in the near future.